Từ tiếng Anh: elbow
Thông tin về từ
Số nhiều
elbows
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- локоть
- der Ellbogen
- codo
- coude
- dirsek
- łokieć
- лікоть
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I hurt my elbow.
Số nhiều
elbows
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I hurt my elbow.