Từ tiếng Anh: drying rack

Thông tin về từ

Số nhiều

drying racks

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сушилка для белья
  • der Wäscheständer
  • tendedero
  • étendoir
  • çamaşır askılığı
  • suszarka na pranie
  • сушарка для білизни

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The drying rack is in the room.

Từ tiếng Anh: drying rack - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo