Từ tiếng Anh: dragon fruit
Thông tin về từ
Số nhiều
dragon fruits
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- pitaja / smoczy owoc
- пітахая / драконів фрукт
- питахайя
- die Drachenfrucht
- fruta del dragón / pitahaya
- fruit du dragon
- ejder meyvesi
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The dragon fruit is very sweet.