Từ tiếng Anh: couscous
Thông tin về từ
Số nhiều
couscouses
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- кускус
- кускус
- der Couscous
- cuscús
- couscous
- kuskus
- kuskus
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I like couscous with chicken.
Số nhiều
couscouses
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:I like couscous with chicken.