Từ tiếng Anh: corkscrew

Thông tin về từ

Số nhiều

corkscrews

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • штопор
  • der Korkenzieher
  • sacacorchos
  • tire-bouchon
  • tirbuşon
  • korkociąg
  • штопор

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I use the corkscrew to open the bottle.

Từ tiếng Anh: corkscrew - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo