Từ tiếng Anh: child seat
Thông tin về từ
Số nhiều
child seats
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- детское автокресло
- der Kindersitz
- asiento infantil / silla de coche
- siège enfant / siège auto
- çocuk koltuğu
- fotelik dziecięcy
- дитяче автокрісло
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The child seat is safe.