Từ tiếng Anh: car

Thông tin về từ

Số nhiều

cars

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • автомобиль / машина
  • das Auto
  • coche / auto
  • voiture
  • araba
  • samochód
  • автомобіль / машина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The car is new.

Từ tiếng Anh: car - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo