Từ tiếng Anh: car key
Thông tin về từ
Số nhiều
car keys
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- ключ от машины
- der Autoschlüssel
- llave del coche
- clé de voiture
- araba anahtarı
- kluczyk do samochodu
- ключ від авто
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I lost my car key.