Từ tiếng Anh: bottom
Thông tin về từ
Số nhiều
bottoms
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- der Po
- trasero
- fesses
- popo
- pupa
- ягодица / попа
- сідниця / попа
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The bottom hurts after the fall.
Số nhiều
bottoms
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The bottom hurts after the fall.