Từ tiếng Anh: bicycle pump
Thông tin về từ
Số nhiều
bicycle pumps
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- велонасос
- die Fahrradpumpe
- bomba para bicicleta
- pompe à vélo
- bisiklet pompası
- pompka rowerowa
- велонасос
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The bicycle pump works well.