Từ tiếng Anh: backs of the knee
Thông tin về từ
Số nhiều
backs of the knees
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- подколенная ямка
- die Kniekehle
- parte posterior de la rodilla
- creux du genou
- diz arkası
- dół podkolanowy
- підколінна ямка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I touch the back of the knee.