Từ tiếng Anh: back of the neck

Thông tin về từ

Số nhiều

back of the necks

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • затылок / задняя часть шеи
  • der Nacken
  • nuca
  • nuque
  • ense
  • kark
  • потилиця

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The back of the neck is cold.

Từ tiếng Anh: back of the neck - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo