Từ tiếng Anh: back

Thông tin về từ

Số nhiều

backs

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • спина
  • der Rücken
  • espalda
  • dos
  • sırt
  • plecy
  • спина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The back is strong.

Từ tiếng Anh: back - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo