Từ tiếng Anh: ATM / cash machine
Thông tin về từ
Số nhiều
ATMs / cash machines
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- банкомат
- банкомат
- der Geldautomat
- cajero automático
- distributeur automatique / DAB
- ATM / bankamatik
- bankomat
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The ATM is outside.