Từ tiếng Anh: airbag
Thông tin về từ
Số nhiều
airbags
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- подушка безопасности
- der Airbag
- airbag / bolsa de aire
- airbag / coussin gonflable
- hava yastığı
- poduszka powietrzna
- подушка безпеки
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The airbag protects the driver.