Từ tiếng Anh: air pump
Thông tin về từ
Số nhiều
air pumps
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- насос
- die Luftpumpe
- bomba de aire
- pompe à air
- hava pompası
- pompka
- насос
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I use the air pump.
Số nhiều
air pumps
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:I use the air pump.