Từ tiếng Anh: air conditioner

Thông tin về từ

Số nhiều

air conditioners

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • кондиционер
  • die Klimaanlage
  • aire acondicionado
  • climatiseur
  • klima
  • klimatyzacja
  • кондиціонер

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The air conditioner is loud.

Từ tiếng Anh: air conditioner - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo