Từ tiếng Đức: die Metzgerei

Thông tin về từ

Số nhiều

die Metzgereien

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • butcher’s shop
  • мясная лавка
  • carnicería
  • boucherie
  • kasap
  • sklep mięsny
  • м’ясна крамниця

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Metzgerei ist sauber.

Từ tiếng Đức: die Metzgerei - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo