Từ tiếng Đức: rauchen

Thông tin về từ

Loại từ

Động từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • to smoke
  • курить
  • fumar
  • fumer
  • sigara içmek / duman
  • palić / fajczyć
  • палити

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich rauche nicht.

Từ tiếng Đức: rauchen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo