Từ tiếng Đức: der Fußweg
Thông tin về từ
Số nhiều
die Fußwege
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- pedestrian path / sidewalk
- пешеходная дорожка
- camino peatonal / acera
- chemin piéton / trottoir
- yaya yolu / kaldırım
- ścieżka dla pieszych / chodnik
- пішохідна доріжка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Fußweg ist breit.