Từ tiếng Đức: die Brücke

Thông tin về từ

Số nhiều

die Brücken

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • bridge
  • мост
  • puente
  • pont
  • köprü
  • most
  • міст

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Brücke ist lang.

Từ tiếng Đức: die Brücke - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo