Từ tiếng Đức: der Fahrradweg

Thông tin về từ

Số nhiều

die Fahrradwege

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • bicycle path / bike lane
  • велосипедная дорожка
  • carril bici / camino para bicicletas
  • piste cyclable
  • bisiklet yolu
  • ścieżka rowerowa
  • велодоріжка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Fahrradweg ist sicher.

Từ tiếng Đức: der Fahrradweg - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo