Từ tiếng Đức: die Bank

Thông tin về từ

Số nhiều

die Banken

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Bank
  • Банк
  • Banco
  • Banque
  • Banka
  • Bank
  • Банк

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Bank ist offen.

Từ tiếng Đức: die Bank - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo