Từ tiếng Đức: der Check-in-Schalter
Thông tin về từ
Số nhiều
die Check-in-Schalter
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- check-in counter
- стойка регистрации
- mostrador de facturación
- comptoir d’enregistrement
- check-in bankosu
- stanowisko odprawy
- стійка реєстрації
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Check-in-Schalter ist offen.