Từ tiếng Đức: der Stadtplan

Thông tin về từ

Số nhiều

die Stadtpläne

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • city map / town plan
  • план города
  • plano de la ciudad
  • plan de la ville
  • şehir haritası
  • plan miasta
  • план міста

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Stadtplan ist hilfreich.

Từ tiếng Đức: der Stadtplan - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo