Từ tiếng Đức: die Damentoilette

Thông tin về từ

Số nhiều

die Damentoiletten

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • women’s toilet
  • женский туалет
  • baño de mujeres
  • toilettes pour femmes
  • kadın tuvaleti
  • toaleta damska
  • жіночий туалет

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Damentoilette ist sauber.

Từ tiếng Đức: die Damentoilette - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo