Từ tiếng Đức: der Fußgänger
Thông tin về từ
Số nhiều
die Fußgänger
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Pedestrian
- Пешеход
- Peatón
- Piéton
- Yaya
- Pieszy
- Пішохід
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Fußgänger geht über die Straße.