Từ tiếng Đức: die Kreditkarte

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kreditkarten

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Credit card
  • Кредитная карта
  • Tarjeta de crédito
  • Carte de crédit
  • Kredi kartı
  • Karta kredytowa
  • Кредитна картка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich bezahle mit der Kreditkarte.

Từ tiếng Đức: die Kreditkarte - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo