Từ tiếng Đức: die Buchhandlung
Thông tin về từ
Số nhiều
die Buchhandlungen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- bookstore / bookshop
- книжный магазин
- librería
- librairie
- kitapçı
- księgarnia
- книгарня
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Buchhandlung ist groß.