Từ tiếng Đức: die Bankkarte
Thông tin về từ
Số nhiều
die Bankkarten
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Bank card / Debit card
- Банковская карта
- Tarjeta bancaria
- Carte bancaire
- Banka kartı
- Karta bankowa
- Банківська картка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Bankkarte liegt hier.