Từ tiếng Đức: die Bankkarte
Thông tin về từ
Số nhiều
die Bankkarten
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- bank card / debit card
- банковская карта
- tarjeta bancaria
- carte bancaire
- banka kartı
- karta bankowa
- банківська картка
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich bezahle mit der Bankkarte.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.