Từ tiếng Đức: das Geld
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Money
- Деньги
- Dinero
- Argent
- Para
- Pieniądze
- Гроші
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Geld ist hier.
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Văn bản:Das Geld ist hier.