Từ tiếng Đức: die Bäckerei
Thông tin về từ
Số nhiều
die Bäckereien
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- bakery
- пекарня
- panadería
- boulangerie
- fırın
- piekarnia
- пекарня
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Bäckerei ist offen.