Từ tiếng Đức: der Waschsalon
Thông tin về từ
Số nhiều
die Waschsalons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- laundromat
- прачечная
- lavandería
- laverie
- çamaşırhane
- pralnia
- пральня
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Waschsalon ist offen.