Từ tiếng Đức: der Supermarkt
Thông tin về từ
Số nhiều
die Supermärkte
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- supermarket
- супермаркет
- supermercado
- supermarché
- süpermarket
- supermarket
- супермаркет
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Supermarkt ist offen.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.