Từ tiếng Đức: der Markt
Thông tin về từ
Số nhiều
die Märkte
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- market
- рынок
- mercado
- marché
- pazar
- targ / rynek
- базар / ринок
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Markt ist groß.
Số nhiều
die Märkte
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Markt ist groß.