Từ tiếng Đức: der Getränkemarkt
Thông tin về từ
Số nhiều
die Getränkemärkte
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- beverage store
- магазин напитков
- tienda de bebidas
- magasin de boissons
- içecek mağazası
- sklep z napojami
- магазин напоїв
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Heute gehe ich in den Getränkemarkt, um Wein zu kaufen.