Từ tiếng Đức: der Geldautomat

Thông tin về từ

Số nhiều

die Geldautomaten

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ATM / cash machine
  • банкомат
  • cajero automático
  • distributeur automatique
  • ATM / para makinesi
  • bankomat
  • банкомат

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Geldautomat ist draußen.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: der Geldautomat - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo