Từ tiếng Đức: der Geldautomat

Thông tin về từ

Số nhiều

die Geldautomaten

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • ATM / Cash machine
  • Банкомат
  • Cajero automático
  • Distributeur automatique
  • ATM
  • Bankomat
  • Банкомат

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Geldautomat ist draußen.

Từ tiếng Đức: der Geldautomat - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo