Từ tiếng Đức: der Flohmarkt
Thông tin về từ
Số nhiều
die Flohmärkte
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- flea market
- блошиный рынок
- mercado de pulgas
- marché aux puces
- bit pazarı
- pchli targ
- блошиний ринок
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Flohmarkt ist groß.