Từ tiếng Đức: der Einkaufswagen

Thông tin về từ

Số nhiều

die Einkaufswagen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • shopping cart / trolley
  • тележка для покупок
  • carrito de compras
  • chariot de courses
  • alışveriş arabası
  • wózek sklepowy
  • візок для покупок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Einkaufswagen ist voll.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: der Einkaufswagen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo