Từ tiếng Đức: der Einkaufswagen

Thông tin về từ

Số nhiều

die Einkaufswagen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Shopping cart / Trolley
  • Тележка для покупок
  • Carrito de compras
  • Chariot
  • Alışveriş arabası
  • Wózek sklepowy
  • Візок для покупок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Einkaufswagen ist voll.

Từ tiếng Đức: der Einkaufswagen - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo