Từ tiếng Đức: das Spielwarengeschäft

Thông tin về từ

Số nhiều

die Spielwarengeschäfte

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • toy store
  • магазин игрушек
  • tienda de juguetes
  • magasin de jouets
  • oyuncakçı
  • sklep z zabawkami
  • магазин іграшок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Spielwarengeschäft ist offen.

Từ tiếng Đức: das Spielwarengeschäft - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo