Từ tiếng Đức: das Juweliergeschäft
Thông tin về từ
Số nhiều
die Juweliergeschäfte
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- jewelry store
- ювелирный магазин
- joyería
- bijouterie
- kuyumcu
- sklep jubilerski
- ювелірний магазин
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Juweliergeschäft ist teuer.