Từ tiếng Anh: weekend

Thông tin về từ

Số nhiều

weekends

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • выходные
  • das Wochenende
  • fin de semana
  • week-end
  • hafta sonu
  • weekend
  • вихідні

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I go to the park on the weekends.

Từ tiếng Anh: weekend - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo