Từ tiếng Anh: check-in machine
Thông tin về từ
Số nhiều
check-in machines
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- автомат регистрации
- der Check-in-Automat
- máquina de facturación
- borne d’enregistrement
- check-in otomatı
- automat do odprawy
- автомат реєстрації
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The check-in machine is free.