Từ tiếng Anh: room with a bathroom
Thông tin về từ
Số nhiều
rooms with a bathroom
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- комната с ванной
- das Zimmer mit Bad
- habitación con baño
- chambre avec salle de bain
- banyolu oda
- pokój z łazienką
- кімната з ванною
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I have a room with a bathroom.