Từ tiếng Anh: single room
Thông tin về từ
Số nhiều
single rooms
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- одноместный номер
- das Einzelzimmer
- habitación individual
- chambre simple
- tek kişilik oda
- pokój jednoosobowy
- одномісна кімната
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The single room is small.