Từ tiếng Anh: shared room

Thông tin về từ

Số nhiều

shared rooms

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • многоместная комната
  • das Mehrbettzimmer
  • habitación compartida
  • chambre partagée
  • çok yataklı oda
  • pokój wieloosobowy
  • багатомісна кімната

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I sleep in a shared room.