Từ tiếng Anh: twin room
Thông tin về từ
Số nhiều
twin rooms
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- номер с двумя кроватями
- das Zweibettzimmer
- habitación con dos camas
- chambre à deux lits
- iki yataklı oda
- pokój z dwoma łóżkami
- номер з двома ліжками
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The twin room is nice.