Từ tiếng Anh: check-in counter
Thông tin về từ
Số nhiều
check-in counters
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- стойка регистрации
- der Check-in-Schalter
- mostrador de facturación
- comptoir d’enregistrement
- check-in bankosu
- stanowisko odprawy
- стійка реєстрації
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The check-in counter is open.