Từ tiếng Anh: watermelon
Thông tin về từ
Số nhiều
watermelons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- арбуз
- die Wassermelone
- sandía
- pastèque
- karpuz
- arbuz
- кавун
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I eat watermelon in the summer.
Số nhiều
watermelons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I eat watermelon in the summer.