Từ tiếng Anh: walnut
Thông tin về từ
Số nhiều
walnuts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- грецкий орех
- die Walnuss
- nuez
- noix
- ceviz
- orzech włoski
- волоський горіх
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I have a walnut.
Số nhiều
walnuts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:I have a walnut.